请输入您要查询的越南语单词:
单词
oa trang
释义
oa trang
锅庄 <藏族的民间舞蹈。在节日或农闲时跳, 男女围成圆圈, 自右而左, 边歌边舞。有些彝族地区也流行这种舞蹈。>
随便看
kỹ
kỹ càng chu đáo
kỹ càng tỉ mỉ
kỹ lưỡng
kỹ nghệ
kỹ nghệ hoá
kỹ năng
kỹ năng biểu diễn
kỹ năng bơi
kỹ năng cơ bản
kỹ năng đặc biệt
kỹ nữ
kỹ quán
kỹ sư
kỹ sư điện
kỹ thuật
kỹ thuật cao
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
kỹ thuật khó
kỹ thuật không ảnh
kỹ thuật miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:34:36