请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạn úng
释义
nạn úng
涝害 <因雨水过多农作物被淹而引起的植物体的破坏和死亡。>
涝灾 <因涝害而造成大量减产的灾害。>
随便看
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
xích tiểu đậu
xích tiễn
xích tâm
xích tùng
xích tử
xích vệ quân
xích vệ đội
xích đu
xích đái
xích đông
xích đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 7:26:27