请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạo
释义
nạo
擦 <把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦, 使成细丝儿。>
刮削 <用刀子一类的工具把物体表面的东西去掉。>
刮; 掏; 挖 <用刀等贴着物体的表面移动, 把物体表面上的某些东西去掉或取下来。>
掏挖的工具。
随便看
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
đồ dùi đục chấm mắm cái
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
đồ dệt
đồ dệt thưa
đồ dốt đặc cán mai
đồ dự trữ
đồ gia dụng
đồ gia truyền
đồ gia vị
đồ giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:32