请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạo
释义
nạo
擦 <把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦, 使成细丝儿。>
刮削 <用刀子一类的工具把物体表面的东西去掉。>
刮; 掏; 挖 <用刀等贴着物体的表面移动, 把物体表面上的某些东西去掉或取下来。>
掏挖的工具。
随便看
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 10:11:53