请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạp thiếp
释义
nạp thiếp
金屋藏娇 <原指汉武帝幼时喜爱表妹阿娇, 并欲建金屋让她居住一事, 后以"金屋藏娇"指纳妾。>
随便看
nhịu
nhịu mồm
nhị âm cao
nhị đào
nhị đá rừng
nhị đực
nhọ
nhọc
nhọc bụng
nhọc lòng
nhọc mệt
nhọc nhằn
nhọ mặt
nhọn
nhọn dần
nhọ nghẹ
nhọ nhem
nhọn hoắt
nhọn sắc
nhọ nồi
nhọt
nhọt gáy
nhọt ác tính
nhọt độc
nhọt độc không tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:08