请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhọn dần
释义
nhọn dần
锥度; 梢 <柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式。>
随便看
lòng lang dạ thú
lòng lò
lòng muông dạ thú
lòng máng
lòng mẹ thương con
lòng ngay dạ thẳng
lòng ngay thẳng
lòng người
lòng người dễ thay đổi
lòng người khó đoán
lòng người rối loạn
lòng nham hiểm
lòng nhiệt tình
lòng như lửa đốt
lòng nhớ quê hương
lòng nhớ quê nhà
lòng núi
lòng quân
lòng si mê
lòng son
lòng son dạ sắt
lòng sông
lòng tham
lòng tham không đáy
lòng tham vô đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:05:36