请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhọt gáy
释义
nhọt gáy
对口; 脑疽 <中医指生在脑后、部位跟口相对的疽。>
对口疮 <在颈的后部跟口相对的疮。>
随便看
bao gồm
bao gồm tất cả
bao hoa
bao hàm
bao hành
bao la
bao la hùng vĩ
bao la mờ mịt
bao lâu
bao lì xì
bao lăm
bao lơn
bao lơn đầu nhà thờ
bao lần
bao ngoài
bao nhiêu
bao nhiêu niên kỷ
bao nhím
bao niêm
bao nài
bao năm qua
bao nả
bao phen
bao phong
bao phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:56:23