请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhọt gáy
释义
nhọt gáy
对口; 脑疽 <中医指生在脑后、部位跟口相对的疽。>
对口疮 <在颈的后部跟口相对的疮。>
随便看
nệ
nệ cổ
nệm
nệm cỏ
nệm ghế
nệm rơm
nện
nỉ
nỉ chéo
nỉ may lễ phục
nỉ non
nỉ đồng phục
nịch
nịch ái
nịnh
nịnh bợ
nịnh hót
nịnh hót lấy lòng
nịnh hót nước ngoài
nịnh nót
nịnh nọt
nịnh thần
nịnh trên nạt dưới
nịnh tính
nịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:19