请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt phẳng nằm ngang
释义
mặt phẳng nằm ngang
水平面 <完全静止的水所形成的平面。也指跟这个平面平行的面。>
随便看
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội hoá
xã hội học
xã hội không tưởng
xã hội loài người
xã hội nguyên thuỷ
xã hội nhiễu nhương
xã hội nô lệ
xã hội phong kiến
xã hội tối tăm
xã hội đen
xã hội đen tối
xã luận
xã thuyết
xã thôn
xã trưởng
xã tắc
xã uỷ
xã viên
xã đoàn
xèo
xèo xèo
xé bỏ
xé gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:22:14