请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền típ
释义
tiền típ
红利 <指企业分给股东的利润或分给职工的额外报酬。>
酒钱 <旧时给服务员或临时服务者的小费。>
小费; 小帐; 小帐儿 <顾客、旅客额外给饭馆、旅馆等行业中服务人员的钱。>
随便看
thẻ mượn sách
thẻo
thẻ ra vào
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
thẻ Đảng
thẻ đánh bạc
thẻ đường
thẻ đọc sách
thẻ đỏ
thẽ thọt khúm núm
thế
thế bút
thế bất lợi
thế bị động
thếch
thế chia ba
thế chiến
thế chiến thứ hai
thế chân
thế chân vạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:28:25