请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt trăng
释义
mặt trăng
冰轮; 冰鉴; 蟾宫 <指月亮。>
蜍 ; 蟾蜍 <传说月亮里面有三条腿的蟾蜍, 因此, 古代诗文里常用来指月亮。>
阴; 太阴 <即月亮。>
玉兔 <指月亮, 传说中月中有兔。>
月亮 <月球的通称。>
月球 <地球的卫星, 表面凹凸不平, 本身不发光, 只能反射太阳光, 直径约为地球直径的1/4, 引力相当于地球的1/6。通称月亮。>
随便看
vô cùng cấp bách
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
vô cùng khôn khéo
vô cùng khẩn cấp
vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố
vô cùng kì diệu
vô cùng lo lắng
vô cùng lo sợ
vô cùng lớn
vô cùng mắc cỡ
vô cùng nghiêm trọng
vô cùng nhỏ
vô cùng nhục nhã
vô cùng nóng
vô cùng nóng ruột
vô cùng oanh liệt
vô cùng phẫn nộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:35:31