请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ đồ
释义
sơ đồ
方框图; 框图 <表示电路、程序、工艺流程等内在联系的图形。方框内表示各独立部分的性能、作用等, 方框之间用线连接起来, 表示各部分之间的相互关系。简称框图。也叫方块图。>
示意图 <为了说明内容较复杂的事物的原理或具体轮廓而绘成的略图。>
sơ đồ công trình thuỷ lợi.
水利工程示意图。
sơ đồ vận hành của vệ tinh nhân tạo.
人造卫星运行示意图。
随便看
tức khoản
tức khí
tức khắc
tức kim
tức là
tức lộn ruột
tức mà không dám nói
tức mình
tức ngực
tức ngực khó thở
tức nước vỡ bờ
tức phiếu
tức suất
tức sùi bọt mép
tức thì
tức thời
tức thở
tức trong lòng
tức trái
tức tốc
tức tối
tức tụng
tức vị
tức điên người
tứ cố vô thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:05:21