请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ đồ
释义
sơ đồ
方框图; 框图 <表示电路、程序、工艺流程等内在联系的图形。方框内表示各独立部分的性能、作用等, 方框之间用线连接起来, 表示各部分之间的相互关系。简称框图。也叫方块图。>
示意图 <为了说明内容较复杂的事物的原理或具体轮廓而绘成的略图。>
sơ đồ công trình thuỷ lợi.
水利工程示意图。
sơ đồ vận hành của vệ tinh nhân tạo.
人造卫星运行示意图。
随便看
lý lẽ rõ ràng
lý lẽ sai trái
lý lẽ sắc bén
lý lịch
lý lịch sơ lược
lý lịch tóm tắt
lý ngư
Lý Nhân
lý nên
lý pháp
lý phải là
Lý Quỳ
lý ra
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:03:02