请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ đồ
释义
sơ đồ
方框图; 框图 <表示电路、程序、工艺流程等内在联系的图形。方框内表示各独立部分的性能、作用等, 方框之间用线连接起来, 表示各部分之间的相互关系。简称框图。也叫方块图。>
示意图 <为了说明内容较复杂的事物的原理或具体轮廓而绘成的略图。>
sơ đồ công trình thuỷ lợi.
水利工程示意图。
sơ đồ vận hành của vệ tinh nhân tạo.
人造卫星运行示意图。
随便看
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
ống píp
ống quản
ống quần
ống ruột gà
ống rò
ống rửa dạ dày
ống si-phông
ống soi
ống suốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 1:51:08