请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt trận thống nhất
释义
mặt trận thống nhất
统一战线; 统战 <几个阶级或几个政党为了某种共同的政治目的结成的联盟。如抗日民族统一战线、人民民主统一战线、国际统一战线等。>
chính sách mặt trận thống nhất.
统战政策
công tác mặt trận thống nhất.
统战工作
随便看
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
hao tổn than
hao tổn tinh thần
hao tổn tài sản
hao tổn tâm huyết
hao tổn tâm trí
hao tổn vô hình
Hao Đình
ha-phơ-ni
Harare
Harrisburg
Hartford
hau hau
hau háu
Havana
Hawaii
hay
hay biết
hay bố thí
hay chữ
hay cáu
hay dở
hay giận
hay gây sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 15:46:37