请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim giỏ giẻ
释义
chim giỏ giẻ
动物
鹪鹩 <鸟、体长约三寸, 羽毛赤褐色, 略有黑褐色斑点, 尾羽短, 略向上翅翘。以昆虫为主要食物。>
随便看
khâm thiên giám
khâm tứ
khâm định
khâu
khâu chính
khâu chăn, áo bông
khâu giày
khâu lược
khâu lại
khâu nhỏ
khâu não
khâu nối
khâu tay
khâu treo khoá
Khâu Từ
khâu vá
khâu vắt
khâu đế giày
khâu đột
khè
khèn
khèn Tacta
khèn tất lật
khé
khéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 11:39:40