请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim giỏ giẻ
释义
chim giỏ giẻ
动物
鹪鹩 <鸟、体长约三寸, 羽毛赤褐色, 略有黑褐色斑点, 尾羽短, 略向上翅翘。以昆虫为主要食物。>
随便看
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
ruột bông
ruột bông rách
ruột bút
ruột bút chì
ruột bấc cây sậy
ruột chăn
ruột chăn bông
ruột cây đay
ruột cùng
ruột dư
ruột gan rối bời
ruột gan đứt đoạn
ruột già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 22:10:12