请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi mây về gió
释义
đi mây về gió
腾云驾雾 <传说中指利用法术乘云雾飞行。>
吸毒; 吸鸦片。
随便看
cung thiếu nhi
cung thiềm
cung thái tử
cung thương
cung thất
cung thể thao
cung thỉnh
cung tiêu
cung tiễn
cung tiễn thủ
cung trang
cung trăng
cung tên
cung tường
cung tần
cung vua
cung văn hoá
cung vượt cầu
cung vượt quá cầu
cung xa
cung xuân
cung xưng
cu ngói
cung đao
cung điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:29