请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi làm
释义
đi làm
出工; 出勤 <按规定的时间到工作场所工作。>
sắp đến giờ, phải đi làm đây.
时间快到, 就要出工了。
tỉ lệ đi làm.
出勤率。
就事 <旧时指找到职业前往任事。>
就业 <得到职业; 参加工作。>
上班 <(上班儿)在规定的时间到经常工作的地点去工作。>
干活。
随便看
thưỡn
thược
thược dược
Mozambique
Moóc-phin
mu
mua
mua buôn
mua bán
mua bán công bằng
mua bán ngoại tệ
mua bán ngoại tệ lậu
mua bảo hiểm
mua chung bán chung
mua chuộc
mua chuộc cử tri
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
mua dây buộc mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:57:12