请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi làm
释义
đi làm
出工; 出勤 <按规定的时间到工作场所工作。>
sắp đến giờ, phải đi làm đây.
时间快到, 就要出工了。
tỉ lệ đi làm.
出勤率。
就事 <旧时指找到职业前往任事。>
就业 <得到职业; 参加工作。>
上班 <(上班儿)在规定的时间到经常工作的地点去工作。>
干活。
随便看
ánh sáng điện
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
ảnh vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:00:00