请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệt lả
释义
mệt lả
惫 <(旧读bài) 极端疲乏。>
mệt lử; mệt lả; mệt phờ
疲惫
羸顿 <疲惫困顿。>
疲乏 <因体力或脑力消耗过多而需要休息。>
疲竭 <(精力)消耗净尽。>
疲劳 <因体力或脑力消耗过多而需要休息。>
随便看
cây bướm bạc
cây bướm rừng trắng
cây bưởi
cây bưởi bung
cây Bạch dương
cây bạch phụ tử
cây bạch quả
cây bạc hà
cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu
cây bạt kháp
cây bấc
cây bần
cây bầu
cây bầu nậm
cây bắp
cây bệnh
cây bị bệnh
cây bọ chó
cây bọ mắm
cây bọt muối
cây bối diệp
cây bối mẫu
cây bồ công anh
cây bồ hòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 4:11:17