请输入您要查询的越南语单词:
单词
nảy sinh
释义
nảy sinh
产生 <由已有的事物中生出新的事物; 出现。>
成长 <生长而成熟; 长成。>
出现 <显露出来; 产生出来。>
发出 <发生(声音、疑问等)。>
萌; 萌芽 <植物生芽, 比喻事物刚发生。>
tật cũ lại nảy sinh; tật cũ tái phát.
故态复萌。
萌动 < (事物)开始发动。>
萌生 <开始发生(多用于抽象事物)。>
滋生 <引起。>
滋长 <生长; 产生(多用于抽象事物)。>
随便看
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
nhì nhằng
nhìn hằn thù
nhìn không chớp mắt
nhìn không quen
nhìn không rõ
nhìn loáng thoáng
nhìn lá rụng biết mùa thu đến
nhìn lén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 6:10:59