请输入您要查询的越南语单词:
单词
sao cặp
释义
sao cặp
双星 <两个距离很近或彼此之间有引力关系的恒星叫做双星。用肉眼或望远镜能分清是两个星的叫做视双星; 要用分光的方法才能分清的叫做分光双星。在双星中有一颗称为主星, 围绕主星旋转的一颗叫伴星。>
随便看
thuần nhất
thuần phong mỹ tục
thuần phác
thuần phác mạnh mẽ
thuần phục
thuần sắc
thuần thục
thuần trắng
thuần tuý
thuần tính
thuần ích
nơi nghỉ chân
nơi nguy hiểm
nơi nào
nơi này
nơi nơi
nơi nấu cơm chung
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 20:59:18