请输入您要查询的越南语单词:
单词
nấm Khẩu Bắc
释义
nấm Khẩu Bắc
口蘑 <蕈的一种, 多生在牧场的草地上, 有白色肥厚的菌 盖。供食用、 味鲜美。 张家口一 带出产的最著名。>
随便看
họ Chí
họ Chính
họ Chúc
họ Chư
họ Chương
họ Chước
họ Chưởng
họ Chấp
họ Chất
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 4:33:52