请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi khám bệnh
释义
đi khám bệnh
看病 <(医生)给人治病。>
bác sĩ Vương không có nhà, anh ấy đi khám bệnh rồi.
王大夫不在家, 他给人看病去了。 看病 <找医生治病。>
随便看
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
giãi bày
giãi bày tâm can
giãi bày tâm sự
giãi tỏ
giãn
giãn bớt
giãn gân cốt
giãn nới
giãn nở
giãn nở theo độ dài
giãn ra
giãn thợ
giãn tĩnh mạch
giã thuốc
giã từ
giãy
giãy chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:42:47