请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi hóng mát
释义
đi hóng mát
兜风 <坐车、骑马或乘游艇兜圈子乘凉或游逛。>
anh ấy chạy xe đi hóng mát.
他开着车兜风去了。
随便看
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
oách
oác oác
oái
oái oái
oái oăm
oán
oán cừu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:02:31