请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao lâu
释义
bao lâu
多久 <表疑问, 要多长时间。>
chẳng bao lâu
没多久。
久 <时间的长短。>
đến bao lâu rồi?
来了有多久?
随便看
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
thầy lang băm
thầy mo
thầy phong thuỷ
thầy pháp
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 22:06:13