请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao hàm
释义
bao hàm
包含; 含藏; 蕴涵; 含蓄; 含蕴; 含蕴; 含有; 蕴含; 涵盖 <容纳在里边, 总括在一起。侧重指里边含有, 着眼于内部关系, 常是抽象事物。>
包孕 <包含其中。 >
寓于 <包含在(其中)。>
tính phổ biến của mâu thuẫn bao hàm trong tính đặc thù của mâu thuẫn.
矛盾的普遍性寓于矛盾的特殊性之中。
随便看
công việc đồng áng
công việc ở cảng
công-voa
công và tư
công và tội
công văn
công văn gửi đi
công văn khẩn
công văn liên cơ quan
công văn mời
công văn thư tín
công văn đến
công vụ
công xa
công-xoóc-xi-om
công xã
công xã gia đình
công xã nguyên thuỷ
công xã nhân dân
công xã nông thôn
công xã Pa-ri
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
công xích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 15:47:18