请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim quý thú hiếm
释义
chim quý thú hiếm
珍禽异兽 <珍贵稀有的动物。大宋宣和遗事˙元集:"故苑囿皆仿江浙为白屋, 不施五采, 多为村居野店, 及聚珍禽异兽, 动数千百, 以实其中"。>
随便看
bu
Bu-ca-rét
Bucharest
Buckingham
Budapest
Buenos Aires
bu-gi
Bu-gium-bu-ra
bui
bu-ji
Bujumbura
Bulgaria
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 4:17:22