请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung vua
释义
cung vua
皇宫 <皇帝居住的地方。>
内廷 <帝王的住所。>
王宫 <国王居住的地方。>
天阙 <天子的宫阙, 也指朝廷或京城。>
随便看
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
tôn chỉ
tôn chủ
Tôn-ga
tông chỉ
tôn giá
tôn giáo
tông miếu
tông tích
tông vào đuôi xe
tông xe
tông đồ
tô ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 7:54:03