请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cửa
释义
để cửa
留门 <夜里等人回来而不插门或不锁门。>
anh ấy dự tính đến nửa đêm mới về đến nhà, dặn người nhà để cửa cho anh ấy.
他估计半夜才能回来, 交代家里给他留门。
随便看
dính chặt
dính dáng
dính dấp
dính khắn
dính liền
dính líu
dính lại
dính mỡ
dính nhem nhép
dính như keo sơn
dính vào
dính vào nhau
dính đầy dầu mỡ
díp
díu
dò
dò dẫm
dò hỏi
dò la
dò lưới
dòm
dòm dèm
dòm dỏ
dòm ngó
dòm nom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 20:46:45