请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cửa
释义
để cửa
留门 <夜里等人回来而不插门或不锁门。>
anh ấy dự tính đến nửa đêm mới về đến nhà, dặn người nhà để cửa cho anh ấy.
他估计半夜才能回来, 交代家里给他留门。
随便看
lưng bia
lưng chừng
lưng chừng núi
lưng chừng trời
lưng còng
lưng gù
lưng lửng
lưng núi
lưng quần
lưng tựa lưng
lưng và thắt lưng
lưng vốn
lưng đẫm mồ hôi
lưng đồi
lưu
lưu ban
lưu chuyển
lưu chuyển tuần hoàn
lưu công văn để xét
lưu cư
lưu cữu
lưu danh
lưu dân
lưu dụng
lưu giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 13:41:58