请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cửa
释义
để cửa
留门 <夜里等人回来而不插门或不锁门。>
anh ấy dự tính đến nửa đêm mới về đến nhà, dặn người nhà để cửa cho anh ấy.
他估计半夜才能回来, 交代家里给他留门。
随便看
tim tím
tim và mật
tim đen
tim đèn
tim đập
tim đập nhanh
tin buồn
tin chính xác
tin chắc
tin chắc thắng lợi
tin chết chóc
tin cậy
tin cậy được
tin dữ
tin giựt gân
tinh anh
tin hay
tinh binh giản chính
tinh bào
tinh bột
tinh bột lúa mì
tinh bột thực vật
tinh chất
tinh chẳng ra tinh, tướng chẳng ra tướng
tinh chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 5:04:28