请输入您要查询的越南语单词:
单词
để cửa
释义
để cửa
留门 <夜里等人回来而不插门或不锁门。>
anh ấy dự tính đến nửa đêm mới về đến nhà, dặn người nhà để cửa cho anh ấy.
他估计半夜才能回来, 交代家里给他留门。
随便看
rữa nát
rực
rực cháy
rực rỡ
rực rỡ hẳn lên
rực rỡ tươi đẹp
rực sáng
sa
sa bàn
sa-bô-chê
sa bẫy
sa bồi
sa chân
sa chân lỡ bước
sa châu
Sacramento
sa cơ
sa cơ lỡ bước
sa cơ lỡ vận
sa cơ thất thế
sa di
sa dạ dày
sa giông
Sa Hoàng
sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 5:28:15