请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôi sữa
释义
hôi sữa
乳臭 <奶腥气(对年幼人表示轻蔑)。>
chưa hết hơi sữa; còn hôi sữa.
乳臭未干。
đồ nhóc con miệng còn hôi sữa.
乳臭小儿。
随便看
ngón tay út
ngón trò
ngón trỏ
ngón vô danh
ngón đeo nhẫn
ngó sen
ngót
ngót nghét 100
ngót nghét một vạn
ngó xung quanh
ngó đứt, tơ vương
ngô
ngô công
Ngô Hà
ngôi
ngôi ba
ngôi báu
ngôi chùa
ngôi hai
ngôi mộ
ngôi nhất
ngôi sao
ngôi sao ca nhạc
ngôi sao chính
ngôi sao khổng lồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:20:03