请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôi sữa
释义
hôi sữa
乳臭 <奶腥气(对年幼人表示轻蔑)。>
chưa hết hơi sữa; còn hôi sữa.
乳臭未干。
đồ nhóc con miệng còn hôi sữa.
乳臭小儿。
随便看
họ một chữ
họ một từ
họ Mục
họ Na
họ Nam
họ Nam Cung
họng
họ Ngang
họ Ngao
họng cổ
họ Nghi
họ Nghiêm
họ Nghiêu
họ Nghiệp
họ Nghê
họ Nghĩa
họ Nghệ
họ Nghị
họ ngoài
họ ngoại
họng thở
họ Nguy
họ Nguyên
họ Nguyễn
họ Nguỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 0:37:33