请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắp
释义
khắp
遍 <普遍; 全面。>
khắp núi khắp sông
遍山遍野
đi khắp từ Nam chí Bắc sông Trường giang
走遍大江南北。
遍; 弥; 匝 <表示范围广, 程度深。>
遍及 <存在于各个方面、各个地方。>
khắp nông thôn và thành thị
遍及农村和城市
书
浃 <透; 遍及。>
漫 <到处都是; 遍。>
随便看
thích tử
thích uống rượu
thích việc lớn hám công to
thích và ghét
thích ý
thích ăn mặn
thích ăn nhạt
thích đao to búa lớn
thích đáng
thí chẩn
thí chủ
thích ứng
thích ứng trong mọi tình cảnh
thí dụ
thí dụ mẫu
thí kim thạch
thím
thím chồng
thí nghiệm
thí nghiệm lần đầu
thính
thính chẩn khí
thính giác
thính giả
thính gạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 6:27:14