请输入您要查询的越南语单词:
单词
Malawi
释义
Malawi
马拉维 <马拉维, 耐瑟兰德非洲东南部一国家。它是15世纪到18世纪晚期庞大的马拉维王国的中心, 1891年变为英国的一个保护国, 1907至1954年被称作尼亚萨兰。1953年至1963年它和北罗德西亚及南罗德西亚(即 现在的赞比亚与津巴布韦)合在一起成立了一个联邦; 1964年马拉维独立。利隆圭是其首都, 布兰泰是最大 的城市。人口11, 651, 239 (2003)。>
随便看
nhiệt lực
nhiệt lực học
nhiệt nghiệm
nhiệt năng
nhiệt phản ứng
nhiệt thành
nhiệt tình
nhiệt tình chu đáo
nhiệt tình vì lợi ích chung
nhiệt tình với khách
nhiệt từ
nhiệt điện
nhiệt độ
nhiệt độ bình thường
nhiệt độ cao
nhiệt độ chớp cháy
nhiệt độc trong thai
nhiệt độ cơ thể
nhiệt độ không khí
nhiệt độ không thay đổi
nhiệt động học
nhiệt độ siêu thấp
nhiệt độ thấp
nhiệt độ tuyệt đối
nhiệt độ ổn định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 18:24:29