请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim tùng kê
释义
chim tùng kê
松鸡 <鸟、身体比斑鸠稍大, 嘴的形状像鸡, 身体大部黑色, 间有白、黄等杂色斑纹, 下部灰白色、有黑色斑点。生活在寒冷地带的松林中。>
随便看
lệ phí
lệp xệp
lệ quốc tế
lệt bệt
lệ thuộc
lệ thuộc sách vở
lệ thuộc trực tiếp
Lệ Thuỷ
lệ thường
Lệ Thực Kỳ
lệt xệt
lỉnh
lỉnh kỉnh
lị
lịa
lịa miệng
lịch
lịch bay
lịch bàn
lịch bịch
lịch cà lịch kịch
lịch cũ
lịch duyệt
lịch dạy học
lịch Gơ-ri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 4:27:47