请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỉnh kỉnh
释义
lỉnh kỉnh
累赘 <使人感到多余或麻烦的事物。>
hành lý mang nhiều chỉ thêm lỉnh kỉnh.
行李带多了, 是个累赘。
方
挤挤插插 <(挤挤插插的)形容拥挤的样子。>
随便看
quân bán nước
quân báo
quân bình
quân bưu
quân bị
quân bọc hậu
quân ca
quân chi viện
quân chính
quân chính quy
quân chế
quân chủ
quân chủ chuyên chế
quân chủ lập hiến
quân chủ lực
quân chủng
quân công
quân cơ
quân cảng
quân cảnh
quân cận vệ
quân cờ
quân cứu viện
quân dung
quân dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:29:49