请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỉnh kỉnh
释义
lỉnh kỉnh
累赘 <使人感到多余或麻烦的事物。>
hành lý mang nhiều chỉ thêm lỉnh kỉnh.
行李带多了, 是个累赘。
方
挤挤插插 <(挤挤插插的)形容拥挤的样子。>
随便看
đi sau cùng
đi song song
đi sát
đi sâu
đi sâu nghiên cứu
đi sông
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
đi sứ nước ngoài
đi tham quan nước ngoài
đi theo
đi theo chiều hướng
đi theo đường mòn
đi thi
đi thong thả
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:06:43