请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỉnh kỉnh
释义
lỉnh kỉnh
累赘 <使人感到多余或麻烦的事物。>
hành lý mang nhiều chỉ thêm lỉnh kỉnh.
行李带多了, 是个累赘。
方
挤挤插插 <(挤挤插插的)形容拥挤的样子。>
随便看
lỗ bắt bu-lông
lỗ bắt ri-vê
lỗ chân lông
lỗ chân răng
lỗ châu mai
lỗ chỗ
lỗ cắm
lỗ cắm điện
lỗ gió
lỗ huyệt
lỗ hơi
lỗ hổng
lỗ hở
lỗi
lỗi hẹn
lỗi in
lỗi lạc
lỗi lầm
lỗi lầm cũ
lỗi ngôn ngữ
lỗi nặng
lỗi thời
lỗi trong lời nói
lỗi đạo
lỗ khoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:45:19