请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệ thuộc
释义
lệ thuộc
次要 <重要性较差。>
附带 <非主要的。>
附属; 从属 ; 依从<依附; 归属。>
附庸 <泛指依附于其他事物而存在的事物。>
隶; 隶属 <(区域、机构等) 受管辖; 从属。>
thành phố trực thuộc trung ương thì trực tiếp lệ thuộc vào quốc vụ viện.
直辖市直接隶属国务院。
统属 <上级统辖下级, 下级隶属于上级。>
随便看
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
dây chun
dây chuyền
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất tự động
dây chuẩn
dây cháy
dây cháy chậm
dây chão
dây chì
dây chạc
dây chằng
dây chống sét
dây cua-roa
dây cung
dây cu-roa
dây cà ra dây muống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:43:57