请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệ thuộc
释义
lệ thuộc
次要 <重要性较差。>
附带 <非主要的。>
附属; 从属 ; 依从<依附; 归属。>
附庸 <泛指依附于其他事物而存在的事物。>
隶; 隶属 <(区域、机构等) 受管辖; 从属。>
thành phố trực thuộc trung ương thì trực tiếp lệ thuộc vào quốc vụ viện.
直辖市直接隶属国务院。
统属 <上级统辖下级, 下级隶属于上级。>
随便看
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:16:25