请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệ thuộc
释义
lệ thuộc
次要 <重要性较差。>
附带 <非主要的。>
附属; 从属 ; 依从<依附; 归属。>
附庸 <泛指依附于其他事物而存在的事物。>
隶; 隶属 <(区域、机构等) 受管辖; 从属。>
thành phố trực thuộc trung ương thì trực tiếp lệ thuộc vào quốc vụ viện.
直辖市直接隶属国务院。
统属 <上级统辖下级, 下级隶属于上级。>
随便看
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
sốt liên miên
sốt nhẹ
sốt nóng
số toán học
sốt phát ban
số trang
sốt ruột
sốt rét
sốt rét định kỳ
số tròn
số trị
số trừ
số trừu tượng
sốt sản hậu
sốt sắng
sốt sột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:42:37