请输入您要查询的越南语单词:
单词
khế ước
释义
khế ước
承揽 <承办业务的契约。>
契约 <证明出卖、抵押、租赁等关系的文书。>
约据 <合同、契约等的统称。>
田契 <买卖田地时所立的契约。>
随便看
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương
hàm thiết ngựa
Hàm Thuận
hàm thụ
hàm tiếp
hàm trên
Hàm Tân
hàm tước
hàm vô tỷ
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:45:59