请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mộng Nam Kha
释义
giấc mộng Nam Kha
南柯一梦 <淳于棼做梦到大槐安国做南柯太守, 享尽富贵荣华, 醒来才知道是一场大梦, 原来大槐安国就是住宅南边大槐树下的蚁穴(见于唐李公佐《南柯太守传》)。后来用'南柯一梦'泛指一场梦, 或比喻一场 空欢喜。>
随便看
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
hội nghị xử lý thường vụ
hội nguyên
hội ngộ
hội nhà buôn
Hội Ninh
hội phí
hội quán
hội quốc liên
hội sinh
hội sư
hội Tam Hợp
hội thao
hội thi toàn quốc
hội thoại
hội thánh
hội thí
hội thương
hội thương mại
tai vách mạch rừng
tai vạ bất ngờ
tai vạ khó tránh
tai vạ lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:19:41