请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mộng Nam Kha
释义
giấc mộng Nam Kha
南柯一梦 <淳于棼做梦到大槐安国做南柯太守, 享尽富贵荣华, 醒来才知道是一场大梦, 原来大槐安国就是住宅南边大槐树下的蚁穴(见于唐李公佐《南柯太守传》)。后来用'南柯一梦'泛指一场梦, 或比喻一场 空欢喜。>
随便看
không hẹn mà nên
không hết không dừng
không hết lòng
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
không hổ
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:11:11