请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mộng hoàng lương
释义
giấc mộng hoàng lương
黄粱梦; 一枕黄粱 <有个卢生, 在邯郸旅店中遇见一个道士吕翁, 卢生自叹穷困。道士借给他一个枕头, 要他枕着睡觉。这是店家正煮小米饭。卢生在梦中享尽了一生荣华富贵。一觉醒来, 小米饭还没有熟(见于 唐枕既济《枕中记》)。后用来比喻想要实现的好事落得一场空。也说黄粱美梦。>
随便看
dòng điện
dòng điện ba pha
dòng điện bảo hoà
dòng điện cao thế
dòng điện cảm ứng
dòng điện dao động
dòng điện dư
dòng điện giới hạn
dòng điện gọi chuông
dòng điện hai pha
dòng điện không gánh
dòng điện lùi sau
dòng điện lưới
dòng điện lưới chắn
dòng điện lệch tướng
dòng điện mạch động
dòng điện một chiều
dòng điện một hướng
dòng điện một pha
dòng điện ngắn
dòng điện nối tắt
dòng điện phản ứng
dòng điện quá độ
dòng điện rẽ
dòng điện sinh vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 9:23:03