请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim tước đỏ
释义
chim tước đỏ
朱雀 ; 朱鸟 <鸟, 形状跟麻雀相似, 雄鸟红色或暗褐色, 雌鸟橄榄褐色。生活在山林中, 吃果实等。也叫红麻料儿。>
随便看
tề tựu
tể
tể sinh
tể tướng
tễ
tễ thuốc
tệ
tệ bạc
tệ bệnh
tệ che đậy
tệ chung
tệ chính
tệ chế
tệ căn
tệ hại
tệ hại hơn
tệ nạn
tệ nạn khó trừ
tệ nạn lâu nay
tệ nạn xã hội
tệ quá
tệ sùng bái
tệ tập
tệ tục
tệ xá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 0:31:50