请输入您要查询的越南语单词:
单词
khỏi phải
释义
khỏi phải
书
甭 <"不用"合音, 表示不需要。>
不必 < 表示事理上或情理上不需要。>
不用; 甮 <表示事实上没有必要。>
khỏi phải giới thiệu, chúng tôi đã biết nhau lâu rồi
不用介绍了, 我们早就认识了。
随便看
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:57:34