请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốc dẹt
释义
ốc dẹt
扁卷螺 <腹足类的一科, 螺壳红褐色, 扁平而薄, 头部大, 有一对细而长的触角。生活在池沼、沟渠或水田里。有的种类是姜片虫的中间宿主, 对人类健康和淡水养殖业都有害。通称扁螺。>
随便看
trứng chọi đá
trứng chồng lên nhau
trứng cuốc
trứng cá
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
trứng khôn hơn vịt
trứng luộc chưa chín
trứng làm giống
trứng lòng đào
trứng lập là
trứng lộn
trứng muối
trứng móp
trứng ngài
trứng ngỗng
trứng non
trứng nước
trứng nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:53:44