请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốc dẹt
释义
ốc dẹt
扁卷螺 <腹足类的一科, 螺壳红褐色, 扁平而薄, 头部大, 有一对细而长的触角。生活在池沼、沟渠或水田里。有的种类是姜片虫的中间宿主, 对人类健康和淡水养殖业都有害。通称扁螺。>
随便看
gió bấc
gió bắc
gió bụi
gióc
lơ mơ
lơn tơn
lơ thơ
lơ tơ mơ
lơ xe
lơ đễnh
lư
lưa thưa
Lư Châu
lư hương
lưng
lưng bia
lưng chừng
lưng chừng núi
lưng chừng trời
lưng còng
lưng gù
lưng lửng
lưng núi
lưng quần
lưng tựa lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 3:14:32