请输入您要查询的越南语单词:
单词
khối lượng lớn
释义
khối lượng lớn
大批; 大量。<数量多。>
xe lửa vận chuyển đến một khối lượng lớn hàng hoá.
火车运来了大批货物。 大宗 <大批(货物、款项等)。>
khối lượng lớn hàng hoá.
大宗货物
随便看
chạy kiếm
chạy lon ton
chạy làng
chạy lấy đà
chạy lồng
chạy Ma-ra-tông
chạy máy
chạy mặt
chạy ngang
chạy ngang chạy dọc
chạy ngoài
chạy ngược chạy xuôi
chạy nhanh
chạy nhiều cột
chạy như bay
chạy như lang
chạy như điên
chạy nhảy
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 20:57:50