请输入您要查询的越南语单词:
单词
khối lượng lớn
释义
khối lượng lớn
大批; 大量。<数量多。>
xe lửa vận chuyển đến một khối lượng lớn hàng hoá.
火车运来了大批货物。 大宗 <大批(货物、款项等)。>
khối lượng lớn hàng hoá.
大宗货物
随便看
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
người lười biếng vô tích sự
người lưỡng tính
người lạ
người lấy oán trả ơn
người lập dị
người lập quốc
người lắm bệnh
người lắm điều
người lọc lõi
người lỗi lạc
người lớn
người lớn tuổi
người lớn và trẻ em
người lờ đờ
người lừa gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 20:45:33