请输入您要查询的越南语单词:
单词
khối lượng lớn
释义
khối lượng lớn
大批; 大量。<数量多。>
xe lửa vận chuyển đến một khối lượng lớn hàng hoá.
火车运来了大批货物。 大宗 <大批(货物、款项等)。>
khối lượng lớn hàng hoá.
大宗货物
随便看
ban hành
ban hát
ban hôm
Banjul
ban khen
ban kinh đạo cố
ban kiến thiết
ban kiểm soát
ban kiểm tra
ban kịch
ban liên lạc
ban long
ban lãnh đạo
ban mai
Ban Mê Thuột
Ban môn lộng phủ
ban ngày
ban ngày ban mặt
ban ngày thấy ma
ban ngày và ban đêm
ban nhạc
ban nãy
ban phát
ban phúc
ban phụ trách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 17:42:23