请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban hành
释义
ban hành
颁布 <公开发布, 侧重指由上级机关向下发布, 内容常是法令等。>
ban hành luật xuất bản
颁布出版法。
颁发 <公开发布, 侧重指由上机关向下发布, 内容除法令外, 还可以是指示, 政策等。>
颁行 <颁布施行。>
揭示 <公布(文告等)。>
随便看
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:12:23