请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến
释义
chim yến
家燕 <燕的一种, 身体小, 背部羽毛黑色, 有光泽, 腹部白色, 颈部有深紫色圆斑, 多在屋檐下筑窝。通称燕子。>
燕 <鸟类的一科, 翅膀尖而长, 尾巴分开像剪刀。捕食昆虫, 对农作物有益。春天飞到北方, 秋天飞到南方, 是候鸟。常见的家燕就是燕科的鸟。>
随便看
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
giấc mộng kê vàng
giấc mộng Nam Kha
giấc nam kha
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:05:01