请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim yến
释义
chim yến
家燕 <燕的一种, 身体小, 背部羽毛黑色, 有光泽, 腹部白色, 颈部有深紫色圆斑, 多在屋檐下筑窝。通称燕子。>
燕 <鸟类的一科, 翅膀尖而长, 尾巴分开像剪刀。捕食昆虫, 对农作物有益。春天飞到北方, 秋天飞到南方, 是候鸟。常见的家燕就是燕科的鸟。>
随便看
máy chải vải
máy chấm dầu thuốc
máy chấn động
máy chắp con cúi
máy chặt cuống
máy chặt nan que
máy chặt nan vành
máy chặt que
máy chặt sóng
máy chế hạt
máy chỉ huy
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:55:43