请输入您要查询的越南语单词:
单词
tửu lượng cao
释义
tửu lượng cao
海量; 洪量; 雅量 <指很大的酒量。>
ông tửu lượng cao, đừng ngại uống thêm mấy ly nữa.
您是海量, 不妨多喝几杯。
随便看
giận nhau
giận oan
giận sôi
giận sôi máu
giận thấu xương
giận thầm
giận trời trách người
giận tím mặt
giận đùng đùng
giận đời
giập
giập vỡ
giập đầu chảy máu
giật
giật dây
giật giải
giật giật
giật gân
giật gấu vá vai
giật kinh phong
giật lùi
giật lửa
giật mình
giật mình tỉnh giấc
giật mượn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:53:59