请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng tần
释义
băng tần
广播段 <无线电广播所使用的波长范围, 包括中波、中短波和短波。>
随便看
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
thăng bằng bền
thăng bằng luận
thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
thăng chức nhanh
thăng chức rất nhanh
thăng cấp
thăng giá
thăng hoa
thăng hà
thăng hống
Thăng Long
thăng lương
thăng nhiệm
thăng quan
thăng quan tiến chức
thăng quan tiến chức thuận lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:37:35