请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng tần
释义
băng tần
广播段 <无线电广播所使用的波长范围, 包括中波、中短波和短波。>
随便看
nghĩa bóng
nghĩa chẩn
nghĩa của chữ
nghĩa cử
nghĩa dũng quân
nghĩa gốc
nghĩa hiệp
Nghĩa Hoà Đoàn
nghĩa huynh
Nghĩa Hành
nghĩa hẹp
nghĩa khác
nghĩa khí
nghĩa lý
nghĩa lớn
nghĩa mộ
nghĩa nặng
nghĩa phụ
nghĩa rộng
nghĩa sĩ
nghĩa thương
nghĩa thục
nghĩa trang
nghĩa tốt
nghĩa tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:39:06