请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng tần
释义
băng tần
广播段 <无线电广播所使用的波长范围, 包括中波、中短波和短波。>
随便看
ho khan
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
Houston
hoà
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 2:43:47