请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đa đa
释义
chim đa đa
动物
竹鸡; 鹧鸪 <动物名。鸟纲鸡形目雉科。体形粗短圆胖, 似鹑而稍大。尾短而圆, 羽毛呈褐色, 腹部乳白色。因喜居竹林间而得名。>
随便看
nuốt
nuốt chửng
nuốt cả quả táo
nuốt hận
nuốt hờn
nuốt không
nuốt lấy
nuốt lời
nuốt lời hứa
nuốt nước bọt
nuốt nước mắt
nuốt sống
nuốt trôi
nuốt trọng
nuốt tươi
nuốt vàng
nuốt vào nhả ra
nuộc
nuột
nuột nà
nuỵ nhân
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 14:12:45