请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đa đa
释义
chim đa đa
动物
竹鸡; 鹧鸪 <动物名。鸟纲鸡形目雉科。体形粗短圆胖, 似鹑而稍大。尾短而圆, 羽毛呈褐色, 腹部乳白色。因喜居竹林间而得名。>
随便看
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
sổ chi tiêu
sổ chính
sổ con
sổ cái
sổ cương
sổ ghi chi tiết
sổ ghi nhớ
sổ ghi nợ
sổ góp ý
sổ gốc
sổ gửi tiền
sổ hoá duyên
sổ hộ khẩu
sổ hộ tịch
sổ kế toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/7 23:16:43