请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự hào
释义
tự hào
骄傲 ; 自豪 <因为自己或者与自己有关的集体或个人具有优良品质或取得伟大成就而感到光荣。>
chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.
我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。
lòng tự hào
自豪感
tự hào về việc ấy.
以此自豪
随便看
tư tưởng bảo thủ
tư tưởng chính
tư tưởng hệ
tư tưởng Ma-khơ
tư tưởng Man-tuýt
tư tưởng Mao Trạch Đông
tư tưởng Men-đen
tư tưởng Moóc-gan
tư tưởng phi vô sản
tư tưởng tiến bộ
tư tưởng tình cảm
tư tưởng tính
tư tưởng ích kỷ
tư văn
tư vấn
tư ý
Tư Đình
tư điền
tư đồ
tươi
tươi cười
tươi cười rạng rỡ
tươi mát
tươi mới
tươi ngon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 23:11:19