请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự hào
释义
tự hào
骄傲 ; 自豪 <因为自己或者与自己有关的集体或个人具有优良品质或取得伟大成就而感到光荣。>
chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.
我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。
lòng tự hào
自豪感
tự hào về việc ấy.
以此自豪
随便看
xã hội loài người
xã hội nguyên thuỷ
xã hội nhiễu nhương
xã hội nô lệ
xã hội phong kiến
xã hội tối tăm
xã hội đen
xã hội đen tối
xã luận
xã thuyết
xã thôn
xã trưởng
xã tắc
xã uỷ
xã viên
xã đoàn
xèo
xèo xèo
xé bỏ
xé gió
xé huỷ
xé lòng nát dạ
xé lẻ
xém
xén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 10:49:15