请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự hào
释义
tự hào
骄傲 ; 自豪 <因为自己或者与自己有关的集体或个人具有优良品质或取得伟大成就而感到光荣。>
chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.
我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。
lòng tự hào
自豪感
tự hào về việc ấy.
以此自豪
随便看
cá hanh
cá heo
cá hiên hô
cá hoa vàng
lựa gió bẻ lái
lựa gió bẻ măng
lựa gió phất cờ
lựa gió xoay chiều
lựa lọc
lựa lời
lựa ý hùa theo
lực
lực bất tòng tâm
lực bẩy
lực bật
lực căng
lực căng mặt ngoài
lực cản
lực cắt
lực hút
lực hút bên trong
lực hấp dẫn
lực học
lực kéo
lực kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 6:36:08