请输入您要查询的越南语单词:
单词
hao tâm tổn sức
释义
hao tâm tổn sức
耗神 <消耗精力。>
hao tâm tổn sức
耗神费力。
费尽心机 <绞尽脑汁:不断地、拼命地想突破困难:冥思苦想。>
随便看
hưng sư
hưng thịnh
hưng vong
hưng vượng
Hưng Yên
hư nhược
hư nát
hư phí
hư số
hư thai
hư thoát
hư thân
hư thực
hư tuyến
hư tâm
hư từ
hư tự
hưu
hưu bổng
hưu chiến
hưu dưỡng
hưu nhàn
hưu quan
hưu san
hưu thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:47:39