请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đủ
释义
không đủ
不够; 打不住; 欠缺; 缺乏; 没有; 没; 欠 <表示在数量上或程度上比所要求的差些。>
不足 <不充足; 不满(指数目)。>
残缺 <缺少一部分; 不完整。>
随便看
trượt chân
trượt pa-tanh
trượt patin
trượt tay
trượt trên băng
trượt tuyết
trượt xuống
trạch chủ
trạch cử
trạch lan
trạch tất
trại
trại an dưỡng
đầu thai kiếp khác
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:12:26