请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đủ
释义
không đủ
不够; 打不住; 欠缺; 缺乏; 没有; 没; 欠 <表示在数量上或程度上比所要求的差些。>
不足 <不充足; 不满(指数目)。>
残缺 <缺少一部分; 不完整。>
随便看
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:45:17