请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đầu bạc
释义
chim đầu bạc
白头翁 <鸟, 头部的毛黑白相间, 老鸟头部的毛变成白色, 生活在山林中, 吃树木的果实, 也吃害虫。>
随便看
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
khích thích
khích tướng
khích động
khí Clo
khí công
khí cười
khí cầu
khí cầu máy
khí cụ
khí dụng
khí gió
khí giới
khí giời
khí hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 9:08:09