请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim đầu bạc
释义
chim đầu bạc
白头翁 <鸟, 头部的毛黑白相间, 老鸟头部的毛变成白色, 生活在山林中, 吃树木的果实, 也吃害虫。>
随便看
phá cũ, xây mới
phá của
phá cửa
phá ghềnh
phá gia
phá gia chi tử
phá giá
phá giới
phá hoang
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
phá hoại phong cảnh
phá huỷ
phá hại
phá hỏng
phái
phái biệt
phái bảo thủ
phái bộ
phái chính tông
phái cấp tiến
phái Dân tuý
phái hệ
phái khiển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:05:31