请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiềm nghi
释义
hiềm nghi
猜嫌 <猜忌。>
嫌 ; 嫌疑 < 被怀疑有某种行为的可能性。>
tránh hiềm nghi
避嫌
。
không tránh khỏi hiềm nghi
不避嫌疑。
随便看
can tràng
can trường
can táo
can-xi
bọn xâm lược
bọn ăn bám
bọn đạo chích
bọn đầu cơ
bọn đầu gấu
bọn đầu trâu mặt ngựa
bọn địch
bọn độc tài
bọp
bọp bọp
bọ phỉ
bọp xọp
bọ rùa
bọ rầy
bọ rầy nâu
bọt
bọt biển
bọt bèo
bọt bể
bọt dãi
bọt khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 14:12:02