请输入您要查询的越南语单词:
单词
doành
释义
doành
河流。<地球表面较大的天然水流(如江、河等)的统称。>
随便看
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
lãi mẹ đẻ lãi con
lãi nguyên
lãi năm
lãi nặng
lãi ròng
lãi suất
lãi suất thấp
lãi thực
lãi to
lãi và thuế
lãi vốn ngang nhau
lãi đơn
lã lướt
lãm
lãn
lãn công
lãng
lãng du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:06:46