请输入您要查询的越南语单词:
单词
doạ
释义
doạ
吓 ; 唬 ; 恐吓 <使害怕。>
doạ người
唬人
suýt chút bị anh ấy doạ rồi.
差一点儿叫他唬住了。 诈唬 <蒙哄吓唬。>
nó doạ anh đấy, đừng để ý nó.
他这是诈唬你, 别理他。
恫吓 <虚张声势、夸大事实来吓人或蒙混人。>
随便看
bình lưu ly
bình lấy mẫu
Bình Lục
bình minh
bình mới rượu cũ
bình nghị
bình nguyên
Bình Nhưỡng
bình nhật
bình nước
bình nước nóng
bình nước thánh
bình pha lê
bình phong
bình phong che chở
bình phun
bình phun thuốc
bình phán
bình phương
Bình Phước
bình phẩm
bình phẩm chính xác
bình phẩm của người đời
bình phẩm lung tung
bình phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:00:32